士 - SĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Binh sĩ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 3

Âm Kun: さむらい

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Sĩ (士) ngược với thổ (土)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

士 - SĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Binh sĩ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 3

Âm Kun: さむらい

Âm On: シ

Gợi ý cách nhớ: Sĩ (士) ngược với thổ (土)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
士