表 - BIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phát biểu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: おもて,  -おもて,  あらわ.す,  あらわ.れる,  あら.わす

Âm On: ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 二 衣 丨

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) mặc y phục (衣) lịch sự đứng phát biểu (表)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

表 - BIỂU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phát biểu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: おもて,  -おもて,  あらわ.す,  あらわ.れる,  あら.わす

Âm On: ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 二 衣 丨

Gợi ý cách nhớ: Ông vua lòi đầu (主) mặc y phục (衣) lịch sự đứng phát biểu (表)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
表