示 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chỉ thị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: しめ.す

Âm On: ジ,  シ

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (示) 2 (ニ) nhỏ (小)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

示 - THỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chỉ thị

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: しめ.す

Âm On: ジ,  シ

Gợi ý cách nhớ: Chỉ thị (示) 2 (ニ) nhỏ (小)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
示