衛 - VỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vệ tinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun:

Âm On: エイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 行 韋

Gợi ý cách nhớ: Đi (行) vi (韋) hành đến các vệ tinh (衛)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

衛 - VỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vệ tinh

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 16

Âm Kun:

Âm On: エイ,  エ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 行 韋

Gợi ý cách nhớ: Đi (行) vi (韋) hành đến các vệ tinh (衛)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

衛