蔭 - ẤM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Âm u

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: かげ

Âm On: イン,  オン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 陰

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) mọc nơi âm u (陰) chỗ bóng râm (蔭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

蔭 - ẤM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Âm u

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: かげ

Âm On: イン,  オン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 陰

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) mọc nơi âm u (陰) chỗ bóng râm (蔭)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

蔭