陰 - ÂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Âm u

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: かげ,  かげ.る

Âm On: イン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 今 云

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) ơi! Bây giờ (今) là 24 giờ (云) trời rất âm u (陰)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

陰 - ÂM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Âm u

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: かげ,  かげ.る

Âm On: イン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 今 云

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) ơi! Bây giờ (今) là 24 giờ (云) trời rất âm u (陰)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

陰