曇 - ĐÀM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trời mây

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: くも.る

Âm On: ドン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 雲

Gợi ý cách nhớ: Mặt trời (日) + mây (雲) = Trời mây (曇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

曇 - ĐÀM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trời mây

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: くも.る

Âm On: ドン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 雲

Gợi ý cách nhớ: Mặt trời (日) + mây (雲) = Trời mây (曇)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

曇