華 - HOA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoa mỹ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: はな

Âm On: カ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 丨

Gợi ý cách nhớ: Hoa cỏ (艹) rủ xuống (重) nhìn thật hoa mỹ (華)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

華 - HOA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hoa mỹ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: はな

Âm On: カ,  ケ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 丨

Gợi ý cách nhớ: Hoa cỏ (艹) rủ xuống (重) nhìn thật hoa mỹ (華)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

華