枠 - KHUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái khung

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: わく

Âm On:

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 卆

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) 90 (卆) năm dùng làm khung (枠)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

枠 - KHUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái khung

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: わく

Âm On:

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 卆

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) 90 (卆) năm dùng làm khung (枠)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

枠