菌 - KHUẨN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vi khuẩn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 囗 禾

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) vây quanh (囗) lúa (禾) sinh ra vi khuẩn (菌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

菌 - KHUẨN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Vi khuẩn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 囗 禾

Gợi ý cách nhớ: Cỏ (艹) vây quanh (囗) lúa (禾) sinh ra vi khuẩn (菌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

菌