良 - LƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tốt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: よ.い,  -よ.い,  い.い,  -い.い

Âm On: リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艮

Gợi ý cách nhớ: Da trắng (白) là 1 (丄) người (人) rất tốt (良)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

良 - LƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tốt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: よ.い,  -よ.い,  い.い,  -い.い

Âm On: リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艮

Gợi ý cách nhớ: Da trắng (白) là 1 (丄) người (人) rất tốt (良)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
良