菜 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rau

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: な

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 采

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) đang hái (采) rau (菜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

菜 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rau

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: な

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 采

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) đang hái (采) rau (菜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
菜