舞 - VŨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khiêu vũ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: ま.う,  -ま.う,  まい

Âm On: ブ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 一 舛

Gợi ý cách nhớ: Có người nằm (𠂉) trên hàng rào bị hen suyễn (舛) nhưng vẫn khiêu vũ (舞)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

舞 - VŨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khiêu vũ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: ま.う,  -ま.う,  まい

Âm On: ブ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 一 舛

Gợi ý cách nhớ: Có người nằm (𠂉) trên hàng rào bị hen suyễn (舛) nhưng vẫn khiêu vũ (舞)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

舞