脂 - CHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mỡ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: あぶら

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 旨

Gợi ý cách nhớ: Cơ thể (月) chỉ (旨) toàn mỡ (脂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

脂 - CHI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mỡ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: あぶら

Âm On: シ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 旨

Gợi ý cách nhớ: Cơ thể (月) chỉ (旨) toàn mỡ (脂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

脂