飾 - SỨC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trang trí

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かざ.る,  かざ.り

Âm On: ショク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 飠 𠂉 巾

Gợi ý cách nhớ: Ăn (食) còn nằm (𠂉) quàng khăn (巾) để trang trí (飾) nữa!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

飾 - SỨC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trang trí

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: かざ.る,  かざ.り

Âm On: ショク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 飠 𠂉 巾

Gợi ý cách nhớ: Ăn (食) còn nằm (𠂉) quàng khăn (巾) để trang trí (飾) nữa!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

飾