肯 - KHẲNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khẳng định

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: がえんじ.る

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 止 月

Gợi ý cách nhớ: Khẳng định (肯) chỉ (止) có Nguyệt (月) mà thôi!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

肯 - KHẲNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khẳng định

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 8

Âm Kun: がえんじ.る

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 止 月

Gợi ý cách nhớ: Khẳng định (肯) chỉ (止) có Nguyệt (月) mà thôi!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
肯