信 - TÍN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tin tưởng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 言

Gợi ý cách nhớ: Con người (亻) nói (言) phải giữ chữ Tín (信)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

信 - TÍN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tin tưởng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 言

Gợi ý cách nhớ: Con người (亻) nói (言) phải giữ chữ Tín (信)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
信