肌 - CƠ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Da

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: はだ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 几

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) ngồi trên ghế (几) hở da (肌) thịt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

肌 - CƠ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Da

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: はだ

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 月 几

Gợi ý cách nhớ: Nguyệt (月) ngồi trên ghế (几) hở da (肌) thịt

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

肌