処 - XỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xử lý

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: ところ,  -こ,  お.る

Âm On: ショ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 夂 几

Gợi ý cách nhớ: Phía sau (夂) cầm theo ghế (几) ra xử lý (処)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

処 - XỬ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xử lý

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: ところ,  -こ,  お.る

Âm On: ショ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 夂 几

Gợi ý cách nhớ: Phía sau (夂) cầm theo ghế (几) ra xử lý (処)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

処