縮 - SÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Co lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 17

Âm Kun: ちぢ.む,  ちぢ.まる,  ちぢ.める,  ちぢ.れる,  ちぢ.らす

Âm On: シュク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 宿

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) trong nhà trọ (宿) bị co lại (縮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

縮 - SÚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Co lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 17

Âm Kun: ちぢ.む,  ちぢ.まる,  ちぢ.める,  ちぢ.れる,  ちぢ.らす

Âm On: シュク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 宿

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) trong nhà trọ (宿) bị co lại (縮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
縮