拍 - PHÁCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhịp phách

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ハク,  ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 白

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) vỗ bạch bạch (白) cũng ra nhịp phách (拍)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

拍 - PHÁCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhịp phách

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun:

Âm On: ハク,  ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 白

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) vỗ bạch bạch (白) cũng ra nhịp phách (拍)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
拍