泉 - TUYỀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suối

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: いずみ

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 白 水

Gợi ý cách nhớ: Màu trắng (白) tinh của nước (水) suối (泉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

泉 - TUYỀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suối

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: いずみ

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 白 水

Gợi ý cách nhớ: Màu trắng (白) tinh của nước (水) suối (泉)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
泉