紹 - THIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giới thiệu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 召

Gợi ý cách nhớ: Giới thiệu (紹) sợi tơ (糸) 1 triệu (召)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

紹 - THIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giới thiệu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 召

Gợi ý cách nhớ: Giới thiệu (紹) sợi tơ (糸) 1 triệu (召)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
紹