兵 - BINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Binh sĩ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: つわもの

Âm On: ヘイ,  ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丘 八

Gợi ý cách nhớ: Dưới ngọn đồi (丘) có 8 (ハ) binh sĩ (兵) đang ẩn nấp

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

兵 - BINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Binh sĩ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: つわもの

Âm On: ヘイ,  ヒョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丘 八

Gợi ý cách nhớ: Dưới ngọn đồi (丘) có 8 (ハ) binh sĩ (兵) đang ẩn nấp

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
兵