移 - DI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Di chuyển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: うつ.る,  うつ.す

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 多

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) nhiều (多) cần phải di chuyển (移) đi

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

移 - DI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Di chuyển

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: うつ.る,  うつ.す

Âm On: イ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 多

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) nhiều (多) cần phải di chuyển (移) đi

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
移