納 - NẠP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nộp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: おさ.める,  -おさ.める,  おさ.まる

Âm On: ノウ,  ナッ,  ナ,  ナン,  トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 内

Gợi ý cách nhớ: Cống nộp (納) tơ (糸) lụa vào trong (内) cung

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

納 - NẠP

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nộp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: おさ.める,  -おさ.める,  おさ.まる

Âm On: ノウ,  ナッ,  ナ,  ナン,  トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 内

Gợi ý cách nhớ: Cống nộp (納) tơ (糸) lụa vào trong (内) cung

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
納