掃 - TẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quét dọn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: は.く

Âm On: ソウ,  シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 帚

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm chổi (帚) tần tảo quét dọn (掃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

掃 - TẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Quét dọn

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun: は.く

Âm On: ソウ,  シュ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 帚

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) cầm chổi (帚) tần tảo quét dọn (掃)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
掃