滞 - TRỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đình trệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: とどこお.る

Âm On: タイ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 帯

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) làm cái đai (帯) trệ (滞) xuống

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

滞 - TRỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đình trệ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: とどこお.る

Âm On: タイ,  テイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 帯

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) làm cái đai (帯) trệ (滞) xuống

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
滞