柄 - BÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuôi dao

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: がら,  え,  つか

Âm On: ヘイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 丙

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) thứ 3 (丙) sẽ dùng làm chuôi dao (柄)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

柄 - BÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chuôi dao

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 9

Âm Kun: がら,  え,  つか

Âm On: ヘイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 丙

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) thứ 3 (丙) sẽ dùng làm chuôi dao (柄)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
柄