別 - BIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phân biệt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: わか.れる,  わ.ける

Âm On: ベツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 勹 刂

Gợi ý cách nhớ: Có thể phân biệt (別) bằng miệng (ロ) cả vạn (万) cây đao (刂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

別 - BIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phân biệt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: わか.れる,  わ.ける

Âm On: ベツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 口 勹 刂

Gợi ý cách nhớ: Có thể phân biệt (別) bằng miệng (ロ) cả vạn (万) cây đao (刂)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
別