企 - XÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xí nghiệp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: くわだ.てる,  たくら.む

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 止

Gợi ý cách nhớ: Người (人) dừng (止) làm việc ở xí nghiệp (企)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

企 - XÍ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Xí nghiệp

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: くわだ.てる,  たくら.む

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 人 止

Gợi ý cách nhớ: Người (人) dừng (止) làm việc ở xí nghiệp (企)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
企