紀 - KỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thế kỷ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 己

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) nối liền 2 (己) thế kỷ (紀)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

紀 - KỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thế kỷ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 9

Âm Kun:

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 糸 己

Gợi ý cách nhớ: Sợi tơ (糸) nối liền 2 (己) thế kỷ (紀)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

紀