己 - KỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bản thân

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 3

Âm Kun: おのれ,  つちのと,  な

Âm On: コ,  キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 已

Gợi ý cách nhớ: Giống số 2

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

己 - KỈ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bản thân

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 3

Âm Kun: おのれ,  つちのと,  な

Âm On: コ,  キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 已

Gợi ý cách nhớ: Giống số 2

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

己