忌 - KỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đố kỵ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: い.む,  い.み,  い.まわしい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 己 心

Gợi ý cách nhớ: 2 (己) trái tim (心) đố kỵ (忌) với nhau

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

忌 - KỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đố kỵ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun: い.む,  い.み,  い.まわしい

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 己 心

Gợi ý cách nhớ: 2 (己) trái tim (心) đố kỵ (忌) với nhau

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

忌