系 - HỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hệ thống

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 糸

Gợi ý cách nhớ: 1 (丿) sợi tơ (糸) cũng tạo nên hệ thống (系)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

系 - HỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hệ thống

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 7

Âm Kun:

Âm On: ケイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 丿 糸

Gợi ý cách nhớ: 1 (丿) sợi tơ (糸) cũng tạo nên hệ thống (系)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

系