遜 - TỐN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khiêm tốn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: したが.う,  へりくだ.る,  ゆず.る

Âm On: ソン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 孫 辶

Gợi ý cách nhớ: 田

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

遜 - TỐN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khiêm tốn

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: したが.う,  へりくだ.る,  ゆず.る

Âm On: ソン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 孫 辶

Gợi ý cách nhớ: 田

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

遜