窺 - KHUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dòm, ngó

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: うかが.う,  のぞく

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 穴 規

Gợi ý cách nhớ: Cái lỗ (穴) có quy tắc (規) không được nhòm ngó (窺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

窺 - KHUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dòm, ngó

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: うかが.う,  のぞく

Âm On: キ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 穴 規

Gợi ý cách nhớ: Cái lỗ (穴) có quy tắc (規) không được nhòm ngó (窺)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

窺