穴 - HUYỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lỗ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: あな

Âm On: ケツ

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) có 8 (八) cái HUYỆT (穴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

穴 - HUYỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lỗ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 5

Âm Kun: あな

Âm On: ケツ

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) có 8 (八) cái HUYỆT (穴)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
穴