島 - ĐẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hòn đảo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: しま

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 鳥 山

Gợi ý cách nhớ: Chim (鳥) bay từ núi (山) ra đảo (島) rụng hết lông

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

島 - ĐẢO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hòn đảo

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: しま

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 鳥 山

Gợi ý cách nhớ: Chim (鳥) bay từ núi (山) ra đảo (島) rụng hết lông

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
島