稚 - TRĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ấu trĩ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: いとけない,  おさない,  おくて,  おでる

Âm On: チ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 隹

Gợi ý cách nhớ: Lấy lúa (禾) cho chim (隹) trĩ (稚) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

稚 - TRĨ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ấu trĩ

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 13

Âm Kun: いとけない,  おさない,  おくて,  おでる

Âm On: チ,  ジ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 隹

Gợi ý cách nhớ: Lấy lúa (禾) cho chim (隹) trĩ (稚) ăn

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

稚