推 - SUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suy tính

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.す

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 隹

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) vừa cầm chim (隹) vừa suy tính (推)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

推 - SUY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Suy tính

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: お.す

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 隹

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) vừa cầm chim (隹) vừa suy tính (推)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

推