秤 - XỨNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái cân

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はかり

Âm On: ショウ,  ヒン,  ビン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 平

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) Bình (平) mang ra cân (秤)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

秤 - XỨNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái cân

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: はかり

Âm On: ショウ,  ヒン,  ビン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 禾 平

Gợi ý cách nhớ: Lúa (禾) Bình (平) mang ra cân (秤)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

秤