坪 - BÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đo đất

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: つぼ

Âm On: ヘイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 平

Gợi ý cách nhớ: Đo (坪) đất (土) của Bình (平)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

坪 - BÌNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đo đất

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: つぼ

Âm On: ヘイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 平

Gợi ý cách nhớ: Đo (坪) đất (土) của Bình (平)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

坪