匿 - NẶC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nặc danh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: かくま.う

Âm On: トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匸 若 匚

Gợi ý cách nhớ: Thư nặc danh (匿) giấu trong tủ (匚) của người trẻ (若)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

匿 - NẶC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nặc danh

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 10

Âm Kun: かくま.う

Âm On: トク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 匸 若 匚

Gợi ý cách nhớ: Thư nặc danh (匿) giấu trong tủ (匚) của người trẻ (若)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

匿