砲 - PHÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Pháo

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 包

Gợi ý cách nhớ: Không ném đá (石) vào bao (包) đựng pháo (砲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

砲 - PHÁO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Pháo

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun:

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 包

Gợi ý cách nhớ: Không ném đá (石) vào bao (包) đựng pháo (砲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
砲