泡 - PHAO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bọt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: あわ

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 包

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong bao (包) sủi bọt (泡)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

泡 - PHAO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bọt

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: あわ

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 包

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) trong bao (包) sủi bọt (泡)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
泡