抱 - BÃO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ôm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: だ.く,  いだ.く,  かか.える

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 包

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ôm ấp bao (包) hoài bão (抱)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

抱 - BÃO

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ôm

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: だ.く,  いだ.く,  かか.える

Âm On: ホウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 扌 包

Gợi ý cách nhớ: Tay (扌) ôm ấp bao (包) hoài bão (抱)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
抱