睡 - THỤY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngủ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: ねむ.る,  ねむ.い

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 垂

Gợi ý cách nhớ: Mắt (目) rủ xuống (垂) vì buồn ngủ (睡)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

睡 - THỤY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngủ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: ねむ.る,  ねむ.い

Âm On: スイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 垂

Gợi ý cách nhớ: Mắt (目) rủ xuống (垂) vì buồn ngủ (睡)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
睡