眠 - MIÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngủ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: ねむ.る,  ねむ.い

Âm On: ミン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 民

Gợi ý cách nhớ: Nhắm mắt (目) dân chúng (民) ngủ (眠) miên man

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

眠 - MIÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngủ

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: ねむ.る,  ねむ.い

Âm On: ミン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 目 民

Gợi ý cách nhớ: Nhắm mắt (目) dân chúng (民) ngủ (眠) miên man

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
眠