皮 - BÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Da

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: かわ

Âm On: ヒ

Gợi ý cách nhớ: Ở sườn núi (厂) mở chi nhánh (支) bán đồ da (皮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

皮 - BÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Da

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 5

Âm Kun: かわ

Âm On: ヒ

Gợi ý cách nhớ: Ở sườn núi (厂) mở chi nhánh (支) bán đồ da (皮)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
皮